benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「はしご」

Cách đọc
はしご
Từ loại
名詞・スル動詞・自他動詞

Nghĩa

Dụng cụ có các thanh ngang nối giữa hai thanh dài để lên xuống chỗ cao; cũng chỉ việc lần lượt ghé nhiều quán hay địa điểm.

Ví dụ

  1. はしごを壁に立てかけて屋根に上った。

    Tôi dựng thang vào tường rồi trèo lên mái nhà.

  2. 作業中にはしごが倒れないよう固定した。

    Tôi cố định chiếc thang để nó không đổ trong lúc làm việc.

  3. 消防車の長いはしごが建物の窓まで伸びた。

    Thang dài của xe cứu hỏa vươn tới cửa sổ tòa nhà.

  4. 友人と三軒の居酒屋をはしごした。

    Tôi cùng bạn đi liên tiếp ba quán rượu.

Cách kết hợp thường dùng

  • はしごを掛ける

    đặt thang

  • はしごを上る

    leo thang

  • はしごから落ちる

    ngã khỏi thang

  • はしご車

    xe thang cứu hỏa

  • 店をはしごする

    đi nhiều quán liên tiếp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi chỉ dụng cụ, từ này kết hợp với đặt và leo thang. Cách nói đi nhiều quán liên tiếp là nghĩa bóng, chỉ ghé nhiều hàng ăn uống trong cùng một tối.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「はしご」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事の最初に。まず。文章の冒頭では序文や導入部分の見出しにもなる。
  2. 高い所へ上り下りするため、二本の長い材に横木を並べた道具。また、複数の店などを続けて回ること。
  3. 予想や疑問を強め、実際にその通りかどうか、または予想通りであったことを表す。
  4. 肌に直接着る下着。汗を吸ったり体温を保ったりする衣類。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 高い所へ上り下りするため、二本の長い材に横木を並べた道具。また、複数の店などを続けて回ること。

Giải thích: 「はしご」 thường dùng trong cụm 「はしごを掛ける」(đặt thang).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2