Nghĩa
Tràn đầy động lực và sức sống, tích cực bắt tay vào công việc.
Ví dụ
-
初めての大会なので、選手たちは張り切っている。
Vì đây là giải đấu đầu tiên, các vận động viên rất hăng hái.
-
父は客が来ると聞いて、張り切って料理を始めた。
Nghe tin có khách đến, bố hào hứng bắt đầu nấu ăn.
-
張り切りすぎて初日に全部の力を使ってしまった。
Tôi hăng hái quá mức và dùng hết sức ngay ngày đầu.
-
新人は朝早くから張り切って働いていた。
Nhân viên mới làm việc đầy nhiệt huyết từ sáng sớm.
Cách kết hợp thường dùng
-
張り切って働く
làm việc hăng hái
-
張り切って参加する
tham gia nhiệt tình
-
大いに張り切る
rất hăng hái
-
張り切りすぎる
hăng hái quá mức
-
朝から張り切る
hăng hái từ sáng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách nói tích cực chỉ đầy động lực và sức sống. Tuy nhiên, hăng hái quá mức mang ý cảnh báo rằng dùng sức quá nhiều có thể mệt hoặc không đạt hiệu quả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「張り切る(はりきる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- やる気や元気に満ちて、積極的に物事へ取り組む。
- 光や影が映ること。また、意見、状況、変更などが結果や内容に現れる、または取り入れられること。
- 円や球の中心から円周または表面までの距離。
- 氏名などを彫り、書類に押して本人の意思や確認を示す印。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. やる気や元気に満ちて、積極的に物事へ取り組む。
Giải thích: 「張り切る」 thường dùng trong cụm 「張り切って働く」(làm việc hăng hái).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
