benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「張り切る」

Cách đọc
はりきる
Từ loại
動詞・五段・自動詞

Nghĩa

Tràn đầy động lực và sức sống, tích cực bắt tay vào công việc.

Ví dụ

  1. 初めての大会なので、選手たちは張り切っている。

    Vì đây là giải đấu đầu tiên, các vận động viên rất hăng hái.

  2. 父は客が来ると聞いて、張り切って料理を始めた。

    Nghe tin có khách đến, bố hào hứng bắt đầu nấu ăn.

  3. 張り切りすぎて初日に全部の力を使ってしまった。

    Tôi hăng hái quá mức và dùng hết sức ngay ngày đầu.

  4. 新人は朝早くから張り切って働いていた。

    Nhân viên mới làm việc đầy nhiệt huyết từ sáng sớm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 張り切って働く

    làm việc hăng hái

  • 張り切って参加する

    tham gia nhiệt tình

  • 大いに張り切る

    rất hăng hái

  • 張り切りすぎる

    hăng hái quá mức

  • 朝から張り切る

    hăng hái từ sáng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách nói tích cực chỉ đầy động lực và sức sống. Tuy nhiên, hăng hái quá mức mang ý cảnh báo rằng dùng sức quá nhiều có thể mệt hoặc không đạt hiệu quả.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「張り切る(はりきる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. やる気や元気に満ちて、積極的に物事へ取り組む。
  2. 光や影が映ること。また、意見、状況、変更などが結果や内容に現れる、または取り入れられること。
  3. 円や球の中心から円周または表面までの距離。
  4. 氏名などを彫り、書類に押して本人の意思や確認を示す印。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. やる気や元気に満ちて、積極的に物事へ取り組む。

Giải thích: 「張り切る」 thường dùng trong cụm 「張り切って働く」(làm việc hăng hái).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2