benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「跳ねる」

Cách đọc
はねる
Từ loại
動詞・一段・自動詞

Nghĩa

Bật mạnh từ mặt đất lên; cũng chỉ nước, dầu v.v. bắn tung tóe.

Ví dụ

  1. 子どもたちは喜んでその場で跳ねた。

    Lũ trẻ vui mừng nhảy lên tại chỗ.

  2. 魚が水面から高く跳ねた。

    Con cá nhảy cao khỏi mặt nước.

  3. フライパンから熱い油が跳ねた。

    Dầu nóng bắn ra khỏi chảo.

  4. 雨の日に車が水たまりを通ると、水が跳ねて服が汚れやすい。

    Vào ngày mưa, khi xe đi qua vũng nước, nước bắn lên dễ làm bẩn quần áo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 高く跳ねる

    nhảy cao

  • 魚が跳ねる

    cá nhảy lên

  • 油が跳ねる

    dầu bắn

  • 水が跳ねる

    nước bắn lên

  • ボールが跳ねる

    bóng nảy

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng cho người, động vật hoặc bóng bật lên, và cả chất lỏng bắn mạnh. Khi diễn tả chủ động hất vật lên, tiếng Nhật dùng một động từ ghép khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「跳ねる(はねる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 壊れたり割れたりした物から生じた小さなかけら。
  2. 物を穴や枠にぴったり入れる。また、指輪や手袋などを身に着ける。
  3. 勢いよく地面から上へ飛び上がる。また、水や油などが飛び散る。
  4. ある物や様式が広く人気になる。また、病気などが広い範囲に広がる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 勢いよく地面から上へ飛び上がる。また、水や油などが飛び散る。

Giải thích: 「跳ねる」 thường dùng trong cụm 「高く跳ねる」(nhảy cao).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2