Nghĩa
Ánh sáng hoặc bóng được phản chiếu; cũng chỉ ý kiến, tình hình, thay đổi v.v. thể hiện trong kết quả, nội dung hoặc được tiếp thu.
Ví dụ
-
アンケートの結果を新しい計画に反映した。
Tôi phản ánh kết quả khảo sát vào kế hoạch mới.
-
商品の価格には原料費の上昇が反映されている。
Việc chi phí nguyên liệu tăng được phản ánh trong giá sản phẩm.
-
住民の意見が政策に十分反映されていない。
Ý kiến người dân chưa được phản ánh đầy đủ trong chính sách.
-
画面を更新すると、入力した変更がすぐに反映される。
Khi làm mới màn hình, thay đổi đã nhập sẽ được áp dụng ngay.
Cách kết hợp thường dùng
-
意見を反映する
phản ánh ý kiến
-
結果に反映される
được phản ánh trong kết quả
-
現状を反映する
phản ánh hiện trạng
-
変更が反映される
thay đổi được áp dụng
-
費用を価格に反映する
phản ánh chi phí vào giá
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách nói phản ánh ý kiến vào kế hoạch là ngoại động từ mang nghĩa đưa vào, còn ý kiến được phản ánh trong kế hoạch là dạng bị động. Trong hệ thống, từ này còn chỉ thay đổi được áp dụng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「反映(はんえい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 円や球の中心から円周または表面までの距離。
- 光や影が映ること。また、意見、状況、変更などが結果や内容に現れる、または取り入れられること。
- 氏名などを彫り、書類に押して本人の意思や確認を示す印。
- 裁判所で事件を審理し、法律に基づいて判断を下す裁判官。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 光や影が映ること。また、意見、状況、変更などが結果や内容に現れる、または取り入れられること。
Giải thích: 「反映」 thường dùng trong cụm 「意見を反映する」(phản ánh ý kiến).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
