Nghĩa
Cất lời với người khác để bắt đầu trò chuyện.
Ví dụ
-
駅で困っている旅行者に英語で話しかけた。
Tôi bắt chuyện bằng tiếng Anh với du khách đang gặp khó khăn ở ga.
-
仕事中の人にはむやみに話しかけないでください。
Xin đừng tùy tiện bắt chuyện với người đang làm việc.
-
隣の席の人が笑顔で話しかけてきた。
Người ngồi bên cạnh mỉm cười bắt chuyện với tôi.
-
知らない子どもに急に話しかけられて驚いた。
Tôi ngạc nhiên khi một đứa trẻ lạ bất ngờ bắt chuyện.
Cách kết hợp thường dùng
-
人に話しかける
bắt chuyện với ai
-
笑顔で話しかける
bắt chuyện với nụ cười
-
気軽に話しかける
bắt chuyện tự nhiên
-
英語で話しかける
bắt chuyện bằng tiếng Anh
-
話しかけてくる
chủ động bắt chuyện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này đi với trợ từ chỉ người được nói cùng và diễn tả hành động chủ động mở đầu cuộc trò chuyện. Nó khác với động từ nói trong một cuộc trò chuyện đã diễn ra.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「話しかける(はなしかける)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 普通の程度を大きく超えていて、非常に激しい、またはひどい。
- 相手に向かって言葉を発し、会話を始めようとする。
- 火薬を燃やして、光、色、音を楽しむための物。
- 結婚式を挙げる女性、または結婚して間もない女性。新婦。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 相手に向かって言葉を発し、会話を始めようとする。
Giải thích: 「話しかける」 thường dùng trong cụm 「人に話しかける」(bắt chuyện với ai).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
