benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「放れる」

Cách đọc
はなれる
Từ loại
動詞・一段・自動詞

Nghĩa

Vật từng bị buộc hoặc giữ được giải phóng và trở nên tự do.

Ví dụ

  1. 犬が鎖から放れて庭を走り回った。

    Con chó tuột khỏi dây xích và chạy quanh sân.

  2. 風船が子どもの手から放れて空へ飛んでいった。

    Quả bóng bay tuột khỏi tay đứa trẻ và bay lên trời.

  3. 矢が弦を放れると、まっすぐ的へ飛んだ。

    Mũi tên rời cung và bay thẳng tới bia.

  4. 牛が囲いから放れないよう、門を閉めた。

    Tôi đóng cổng để bò không thoát khỏi chuồng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鎖から放れる

    thoát khỏi dây xích

  • 手から放れる

    tuột khỏi tay

  • 矢が放れる

    mũi tên rời cung

  • 囲いから放れる

    thoát khỏi chuồng

  • 綱から放れる

    tuột khỏi dây buộc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ việc thoát khỏi sự ràng buộc hoặc kết nối để trở nên tự do. Một từ đồng âm khác chỉ tạo khoảng cách nói chung, còn từ này giới hạn ở vật trước đó bị buộc hoặc giữ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「放れる(はなれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 勢いよく地面から上へ飛び上がる。また、水や油などが飛び散る。
  2. つながれていたものや押さえられていたものが、自由な状態になる。
  3. 壊れたり割れたりした物から生じた小さなかけら。
  4. 物を穴や枠にぴったり入れる。また、指輪や手袋などを身に着ける。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. つながれていたものや押さえられていたものが、自由な状態になる。

Giải thích: 「放れる」 thường dùng trong cụm 「鎖から放れる」(thoát khỏi dây xích).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2