Nghĩa
Vượt xa mức thông thường, vô cùng dữ dội hoặc nghiêm trọng.
Ví dụ
-
今回の台風で農作物に甚だしい被害が出た。
Cơn bão lần này gây thiệt hại nghiêm trọng cho nông sản.
-
事実と報道の内容には甚だしい違いがある。
Có sự khác biệt rất lớn giữa sự thật và nội dung đưa tin.
-
彼の態度は礼儀に欠けること甚だしい。
Thái độ của anh ấy cực kỳ thiếu lễ độ.
-
公共の場所で大声を出すとは、迷惑も甚だしい。
La hét ở nơi công cộng thật sự gây phiền hà quá mức.
Cách kết hợp thường dùng
-
甚だしい被害
thiệt hại nghiêm trọng
-
甚だしい違い
khác biệt rất lớn
-
甚だしい誤解
hiểu lầm nghiêm trọng
-
迷惑も甚だしい
gây phiền hà quá mức
-
常識に欠けること甚だしい
cực kỳ thiếu hiểu biết thông thường
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ hơi trang trọng chỉ mức độ cực đoan và thường dùng cho tình trạng xấu. Các mẫu gây phiền quá mức hoặc cực kỳ làm gì còn thể hiện sự chỉ trích mạnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「甚だしい(はなはだしい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 火薬を燃やして、光、色、音を楽しむための物。
- 結婚式を挙げる女性、または結婚して間もない女性。新婦。
- 普通の程度を大きく超えていて、非常に激しい、またはひどい。
- つながれていたものや押さえられていたものが、自由な状態になる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 普通の程度を大きく超えていて、非常に激しい、またはひどい。
Giải thích: 「甚だしい」 thường dùng trong cụm 「甚だしい被害」(thiệt hại nghiêm trọng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
