benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「花火」

Cách đọc
はなび
Từ loại
名詞

Nghĩa

Vật dùng thuốc nổ để tạo ánh sáng, màu sắc và âm thanh cho người xem thưởng thức.

Ví dụ

  1. 夏祭りの最後に大きな花火が上がった。

    Pháo hoa lớn được bắn lên vào cuối lễ hội mùa hè.

  2. 川辺で手持ち花火を楽しんだ。

    Chúng tôi chơi pháo hoa cầm tay bên bờ sông.

  3. 花火の音が遠くの町まで響いた。

    Tiếng pháo hoa vang tới tận thị trấn xa.

  4. 強風のため、今夜の花火大会は中止になった。

    Lễ hội pháo hoa tối nay bị hủy do gió mạnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 花火が上がる

    pháo hoa được bắn lên

  • 花火を打ち上げる

    bắn pháo hoa

  • 手持ち花火

    pháo hoa cầm tay

  • 花火大会

    lễ hội pháo hoa

  • 花火の音

    tiếng pháo hoa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có loại lớn bắn lên trời và loại nhỏ cầm tay để chơi. Tiếng Nhật dùng cách nói pháo hoa bay lên và bắn pháo hoa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「花火(はなび)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 結婚式を挙げる女性、または結婚して間もない女性。新婦。
  2. つながれていたものや押さえられていたものが、自由な状態になる。
  3. 勢いよく地面から上へ飛び上がる。また、水や油などが飛び散る。
  4. 火薬を燃やして、光、色、音を楽しむための物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 火薬を燃やして、光、色、音を楽しむための物。

Giải thích: 「花火」 thường dùng trong cụm 「花火が上がる」(pháo hoa được bắn lên).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2