benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「はめる」

Cách đọc
はめる
Từ loại
動詞・一段・他動詞

Nghĩa

Lắp khít một vật vào lỗ hoặc khung; cũng chỉ việc đeo nhẫn, mang găng tay v.v.

Ví dụ

  1. 窓枠に新しいガラスをはめた。

    Tôi lắp tấm kính mới vào khung cửa sổ.

  2. 寒いので手袋をはめて外へ出た。

    Vì trời lạnh, tôi đeo găng tay rồi ra ngoài.

  3. 彼女は左手の薬指に指輪をはめている。

    Cô ấy đeo nhẫn ở ngón áp út bàn tay trái.

  4. 箱のふたを溝に正しくはめてください。

    Vui lòng lắp nắp hộp đúng vào rãnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 指輪をはめる

    đeo nhẫn

  • 手袋をはめる

    đeo găng tay

  • 枠にはめる

    lắp vào khung

  • 部品をはめる

    lắp bộ phận

  • 型にはめる

    ép vào khuôn mẫu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài việc lắp vừa vào lỗ hoặc khung, từ này còn chỉ đeo nhẫn và găng tay. Động từ dùng cho kính và mũ khác. Nghĩa bóng ép vào khuôn mẫu chỉ hạn chế sự tự do.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「はめる」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物を穴や枠にぴったり入れる。また、指輪や手袋などを身に着ける。
  2. ある物や様式が広く人気になる。また、病気などが広い範囲に広がる。
  3. 銀行、郵便局、窓口などを通して、指定された口座や機関へ金銭を納める。
  4. 金属を細く長い線状にした物。物を結んだり固定したりするのに使う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物を穴や枠にぴったり入れる。また、指輪や手袋などを身に着ける。

Giải thích: 「はめる」 thường dùng trong cụm 「指輪をはめる」(đeo nhẫn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2