Nghĩa
Bộ phận máy có răng quanh mép, ăn khớp để truyền chuyển động hoặc lực; nghĩa bóng là một thành viên góp phần vận hành tổ chức.
Ví dụ
-
時計の中では小さな歯車がいくつも回っている。
Nhiều bánh răng nhỏ đang quay bên trong đồng hồ.
-
二つの歯車が正しくかみ合っていない。
Hai bánh răng không ăn khớp đúng cách.
-
摩耗した歯車を新しい部品に交換した。
Bánh răng bị mòn đã được thay bằng bộ phận mới.
-
一人でも欠けると、組織の歯車がうまく回らない。
Chỉ cần thiếu một người, guồng máy của tổ chức sẽ không vận hành trơn tru.
Cách kết hợp thường dùng
-
歯車が回る
bánh răng quay
-
歯車がかみ合う
bánh răng ăn khớp
-
歯車を交換する
thay bánh răng
-
小さな歯車
bánh răng nhỏ
-
組織の歯車
mắt xích trong tổ chức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa cơ bản là bộ phận máy móc. Bánh răng ăn khớp còn là ẩn dụ cho người hoặc kế hoạch phối hợp, còn bánh răng lệch chỉ việc mọi chuyện mất nhịp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「歯車(はぐるま)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物と物の間に入り込んで動かなくなる。また、二つのものの間に位置する。
- 二つの物の間に物を入れて押さえる。また、話や行動の途中に別のものを入れる。
- 周囲に歯があり、かみ合わせて回転や力を伝える機械部品。比喩的に組織を動かす一員。
- 高い所へ上り下りするため、二本の長い材に横木を並べた道具。また、複数の店などを続けて回ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 周囲に歯があり、かみ合わせて回転や力を伝える機械部品。比喩的に組織を動かす一員。
Giải thích: 「歯車」 thường dùng trong cụm 「歯車が回る」(bánh răng quay).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
