benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「派手」

Cách đọc
はで
Từ loại
名詞・ナ形容詞

Nghĩa

Trạng thái màu sắc, hình dáng, hành động v.v. nổi bật và thu hút mạnh sự chú ý.

Ví dụ

  1. 彼女は派手な色のコートを着ている。

    Cô ấy mặc chiếc áo khoác có màu nổi bật.

  2. 結婚式は派手にせず、家族だけで行った。

    Đám cưới không tổ chức phô trương mà chỉ có gia đình.

  3. その俳優は派手な動きで観客を笑わせた。

    Diễn viên đó khiến khán giả cười bằng động tác khoa trương.

  4. 派手な宣伝の割に、商品の内容は普通だった。

    Quảng cáo rất rầm rộ nhưng nội dung sản phẩm lại bình thường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 派手な服

    quần áo sặc sỡ

  • 派手な色

    màu nổi bật

  • 派手に飾る

    trang trí lộng lẫy

  • 派手な生活

    lối sống xa hoa

  • 派手な宣伝

    quảng cáo rầm rộ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ dùng với màu sắc và vẻ ngoài mà còn với hành động, lối sống hoặc quảng cáo nổi bật. Khác với từ mang nghĩa rực rỡ tích cực, nó đôi khi hàm ý phê phán là quá mức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「派手(はで)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の人が意見を出し合い、問題の解決や合意を目指して話すこと。
  2. 相手に向かって言葉を発し、会話を始めようとする。
  3. 普通の程度を大きく超えていて、非常に激しい、またはひどい。
  4. 色、形、行動などが目立ち、人の注意を強く引く様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 色、形、行動などが目立ち、人の注意を強く引く様子。

Giải thích: 「派手」 thường dùng trong cụm 「派手な服」(quần áo sặc sỡ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2