Nghĩa
Đùa cợt hoặc nghịch ngợm, không hành động nghiêm túc.
Ví dụ
-
授業中にふざけると周りの迷惑になる。
Đùa nghịch trong giờ học sẽ làm phiền người xung quanh.
-
兄弟がふざけて追いかけ合っている。
Hai anh em đang đùa nghịch đuổi nhau.
-
大切な話なので、ふざけないで聞いてほしい。
Đây là chuyện quan trọng nên hãy nghe nghiêm túc, đừng đùa.
-
彼はふざけた口調で緊張を和らげた。
Anh ấy dùng giọng đùa để làm dịu căng thẳng.
Cách kết hợp thường dùng
-
ふざけて遊ぶ
đùa nghịch
-
授業中にふざける
đùa trong giờ học
-
ふざけないで聞く
nghe mà không đùa
-
ふざけた態度
thái độ thiếu nghiêm túc
-
ふざけた口調
giọng đùa cợt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ không nghiêm túc vì đùa hoặc chơi. Trong hoàn cảnh thân mật có thể là hành động vui, nhưng tại nơi làm việc hay lớp học có thể mang ý phê phán.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ふざける」の意味として最も近いものを選んでください。
- 和室を仕切るための、木枠の両面に紙や布を張った引き戸。
- 容器や穴の開口部を上から覆って閉じるもの。
- 冗談を言ったりいたずらをしたりして、まじめに行動しない。
- 道路、交通、通信などが途中で止まり、通じないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 冗談を言ったりいたずらをしたりして、まじめに行動しない。
Giải thích: 「ふざける」 thường dùng trong cụm 「ふざけて遊ぶ」(đùa nghịch).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
