Nghĩa
Việc kém may mắn và gặp chuyện không mong muốn; cũng chỉ vận cảnh như vậy.
Ví dụ
-
不運にも出発直前に電車が止まった。
Không may, tàu dừng chạy ngay trước lúc khởi hành.
-
彼は不運な事故で大会に出られなくなった。
Anh ấy không thể dự giải vì một tai nạn không may.
-
失敗をすべて不運のせいにしてはいけない。
Không nên đổ mọi thất bại cho vận rủi.
-
度重なる不運にも負けず、店を再建した。
Bất chấp liên tiếp vận rủi, họ đã xây dựng lại cửa hàng.
Cách kết hợp thường dùng
-
不運に見舞われる
gặp vận rủi
-
不運な事故
tai nạn không may
-
不運が続く
vận rủi kéo dài
-
不運のせいにする
đổ lỗi cho vận rủi
-
不運にも
không may
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ vận xấu khó tránh chỉ bằng nỗ lực cá nhân. Bất hạnh tập trung vào trạng thái hoặc sự việc, còn từ này tập trung vào vận may xấu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「不運(ふうん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一定の決まり、順序、間隔に従わず、ばらつきがある様子。
- 技術、製品、考え方などが広い範囲の人々に行き渡り、一般的になること。
- ある場所の近くや、その周囲の地域。
- 運が悪く、望ましくない出来事に遭うこと。また、そのような巡り合わせ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 運が悪く、望ましくない出来事に遭うこと。また、そのような巡り合わせ。
Giải thích: 「不運」 thường dùng trong cụm 「不運に見舞われる」(gặp vận rủi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
