benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「風」

Cách đọc
ふう
Từ loại
名詞・接尾辞

Nghĩa

Cách làm, kiểu thức hoặc vẻ ngoài của sự vật; khi đứng sau một từ còn biểu thị trạng thái hoặc phong cách như thế.

Ví dụ

  1. 彼は冗談を言う風でもなく真剣だった。

    Anh ấy nghiêm túc, không có vẻ đùa.

  2. 昔の風を残した町並みを歩いた。

    Tôi đi qua phố xá còn giữ phong cách xưa.

  3. 材料を洋風に味付けして焼いた。

    Tôi nêm nguyên liệu theo kiểu Tây rồi nướng.

  4. 彼女は何も知らない風を装った。

    Cô ấy giả vờ như không biết gì.

Cách kết hợp thường dùng

  • こんな風に

    theo cách này

  • 知らない風をする

    làm vẻ không biết

  • 昔の風

    phong cách xưa

  • 洋風の料理

    món ăn kiểu Tây

  • 昔風の建物

    tòa nhà kiểu xưa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong cách nói như thế này, từ này chỉ cách làm hoặc dáng vẻ. Khi là hậu tố như kiểu Nhật hay kiểu Tây, nó cho biết phong cách giống danh từ đứng trước.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「風(ふう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ゴムなどの袋に空気やガスを入れて膨らませる、玩具や飾り。
  2. 物事のやり方、様式、見た目。また、語の後ろに付いて「そのような様子」を表す。
  3. 運が悪く、望ましくない出来事に遭うこと。また、そのような巡り合わせ。
  4. 一定の決まり、順序、間隔に従わず、ばらつきがある様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物事のやり方、様式、見た目。また、語の後ろに付いて「そのような様子」を表す。

Giải thích: 「風」 thường dùng trong cụm 「こんな風に」(theo cách này).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2