Nghĩa
Dụng cụ nấu có đáy phẳng, lòng nông và tay cầm, dùng để rán hoặc xào.
Ví dụ
-
フライパンに油を少量入れて熱した。
Tôi cho ít dầu vào chảo và đun nóng.
-
野菜をフライパンで手早く炒めた。
Tôi xào nhanh rau bằng chảo.
-
焦げ付かないフライパンを選んだ。
Tôi chọn chiếc chảo chống dính.
-
使ったフライパンが冷めてから洗った。
Tôi chờ chảo đã dùng nguội rồi mới rửa.
Cách kết hợp thường dùng
-
フライパンを熱する
làm nóng chảo
-
フライパンで焼く
rán bằng chảo
-
フライパンで炒める
xào bằng chảo
-
深いフライパン
chảo sâu
-
フライパンを洗う
rửa chảo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là loại chảo nông dùng để rán hoặc xào. Từ có nguồn gốc tiếng Anh, nhưng phần pan ở đây là dụng cụ nấu chứ không phải bánh mì.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「フライパン」の意味として最も近いものを選んでください。
- 漢字の読み方を示すため、その上や横に添える仮名。
- 顔や上半身を後ろの方向へ向ける。呼びかけなどに反応して後方を見る。
- 底が平らで浅く、取っ手が付いた、焼く・炒めるための調理器具。
- 制限や束縛がないこと。無料、自由契約、サイズ共通など、文脈により複数の意味を持つ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 底が平らで浅く、取っ手が付いた、焼く・炒めるための調理器具。
Giải thích: 「フライパン」 thường dùng trong cụm 「フライパンを熱する」(làm nóng chảo).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
