Nghĩa
Phương thức vận chuyển bưu phẩm hoặc hàng hóa bằng tàu thủy; cũng chỉ chuyến giao thông đường thủy.
Ví dụ
-
重い荷物を海外へ船便で送った。
Tôi gửi kiện hàng nặng ra nước ngoài bằng đường biển.
-
船便は航空便より届くまで時間がかかる。
Đường biển mất nhiều thời gian giao hơn đường hàng không.
-
発送前に船便の料金を調べた。
Tôi kiểm tra cước đường biển trước khi gửi.
-
島へ向かう朝の船便が欠航した。
Chuyến tàu sáng ra đảo đã bị hủy.
Cách kết hợp thường dùng
-
船便で送る
gửi bằng đường biển
-
船便を利用する
dùng đường biển
-
船便の料金
cước đường biển
-
海外向け船便
đường biển quốc tế
-
船便が欠航する
chuyến tàu bị hủy
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ cách gửi hàng bằng tàu, chậm hơn đường hàng không nhưng dùng cho kiện lớn. Tùy ngữ cảnh, nó cũng chỉ chuyến tàu chở khách.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「船便(ふなびん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 強い風が雪を激しく吹き飛ばし、視界が悪くなる気象現象。
- 父親と母親。文章や改まった場面で両親をまとめて指す語。
- 郵便物や荷物を船で輸送する方法。また、船による交通便。
- 山や丘の斜面が終わり、平地につながる下の部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 郵便物や荷物を船で輸送する方法。また、船による交通便。
Giải thích: 「船便」 thường dùng trong cụm 「船便で送る」(gửi bằng đường biển).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
