benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「更ける」

Cách đọc
ふける
Từ loại
一段動詞・自動詞

Nghĩa

Đêm về khuya và giờ trở nên muộn; cũng dùng khi mùa tiến dần và trở nên sâu sắc hơn.

Ví dụ

  1. 夜が更けるまで友人と語り合った。

    Tôi trò chuyện với bạn đến khuya.

  2. 夜も更けて、通りから人影が消えた。

    Đêm đã khuya và bóng người biến mất khỏi phố.

  3. 秋が更けるにつれて朝晩が冷え込んだ。

    Khi thu về sâu hơn, sáng tối trở lạnh.

  4. 祭りの夜が更けても太鼓の音が続いた。

    Dù đêm lễ hội đã khuya, tiếng trống vẫn tiếp tục.

Cách kết hợp thường dùng

  • 夜が更ける

    đêm khuya

  • 夜も更けて

    khi đêm đã khuya

  • 更けた時刻

    giờ đã khuya

  • 秋が更ける

    thu về sâu

  • 夜が更けるまで

    đến khi đêm khuya

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là nội động từ chủ yếu chỉ đêm sâu dần theo thời gian. Nó đồng âm với từ chỉ già đi, nhưng với đêm hoặc mùa thì dùng chữ Hán này.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「更ける(ふける)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 情報、関係、数量の性質などを簡潔に表すために定めた記号や印。
  2. 夜が進み、遅い時刻になる。季節が進んで深まる場合にもいう。
  3. 夫と妻の二人を一組として指す、やや改まった語。
  4. 通路や穴などが閉じて通れなくなる。また、席や時間などが使用中になる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 夜が進み、遅い時刻になる。季節が進んで深まる場合にもいう。

Giải thích: 「更ける」 thường dùng trong cụm 「夜が更ける」(đêm khuya).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2