Nghĩa
ờ; ừm, tiếng đệm khi đang suy nghĩ hoặc do dự
Ví dụ
-
えっと、次の電車は何時に出ますか。
Ờ, chuyến tàu tiếp theo khởi hành lúc mấy giờ vậy?
-
名前を聞かれた彼は、「えっと」と言って少し考えた。
Khi được hỏi tên, anh ấy nói “ờ” rồi suy nghĩ một lát.
-
えっと、この書類はどこに提出すればいいでしょうか。
Ừm, tôi nên nộp tài liệu này ở đâu ạ?
-
発表中に言葉を忘れ、「えっと」と何度も繰り返してしまった。
Trong lúc thuyết trình, tôi quên lời và cứ lặp lại “ờ” nhiều lần.
Cách kết hợp thường dùng
-
「えっと」と言って考える
nói “ờ” rồi suy nghĩ
-
えっと、何だっけ
ờ, là gì nhỉ
-
えっとですね
ờ, chuyện là thế này
-
「えっと」と言いよどむ
ngập ngừng nói “ờ”
-
何度もえっとと言う
nói “ờ” nhiều lần
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là thán từ dùng trong hội thoại để có thêm thời gian suy nghĩ khi chưa tìm ra lời ngay. Lặp lại quá nhiều sẽ khiến người nghe khó theo dõi, nên cần hạn chế trong bài phát biểu trang trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「えっと」の意味として最も近いものを選んでください。
- 絵に色をつけるために使う顔料や塗料。
- 答えや言葉を考えている間に発するためらいの声。
- 料理や作業のとき、衣服の前を汚さないように身につける布。
- 行動や能力が立派で感心できる。また、地位が高く重要である。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 答えや言葉を考えている間に発するためらいの声。
Giải thích: 「えっと」 thường dùng trong cụm 「「えっと」と言って考える」(nói “ờ” rồi suy nghĩ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
