benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「絵の具」

Cách đọc
えのぐ
Từ loại
名詞

Nghĩa

màu vẽ; chất màu dùng để vẽ tranh

Ví dụ

  1. 赤と青の絵の具を混ぜると、紫色になった。

    Khi trộn màu vẽ đỏ và xanh, chúng chuyển thành màu tím.

  2. 子どもたちは絵の具で大きな紙に海を描いた。

    Bọn trẻ dùng màu vẽ để vẽ biển trên một tờ giấy lớn.

  3. 使い終わった筆は、絵の具が乾く前に洗ってください。

    Hãy rửa cọ sau khi dùng trước khi màu vẽ khô.

  4. 水で絵の具の濃さを調整し、薄い色を重ねた。

    Tôi điều chỉnh độ đậm của màu vẽ bằng nước rồi chồng các lớp màu nhạt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 絵の具で描く

    vẽ bằng màu

  • 絵の具を混ぜる

    trộn màu vẽ

  • 水彩絵の具

    màu nước

  • 絵の具が乾く

    màu vẽ khô

  • 絵の具の色

    màu của chất màu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ chung vật liệu tạo màu để vẽ, gồm màu nước, màu dầu và acrylic. Nó thường được dùng cùng cọ và bảng pha màu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「絵の具(えのぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 料理や作業のとき、衣服の前を汚さないように身につける布。
  2. 行動や能力が立派で感心できる。また、地位が高く重要である。
  3. 絵に色をつけるために使う顔料や塗料。
  4. 多くの人が集まり、飲食しながら交流する会。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 絵に色をつけるために使う顔料や塗料。

Giải thích: 「絵の具」 thường dùng trong cụm 「絵の具で描く」(vẽ bằng màu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2