Nghĩa
cho rằng làm cách nào kết quả cũng vậy, nói “đằng nào” với sắc thái bỏ cuộc hoặc coi nhẹ.
Ví dụ
-
どうせ間に合わないと最初からあきらめてはいけない。
Không nên bỏ từ đầu vì nghĩ đằng nào cũng không kịp.
-
どうせ行くなら早い時間に出発しよう。
Đằng nào cũng đi, hãy xuất phát sớm.
-
この箱はどうせ捨てるから、自由に使ってよい。
Hộp này đằng nào cũng bỏ, cứ dùng tự do.
-
どうせ同じ値段なら大きい方を選ぶ。
Nếu đằng nào giá cũng như nhau, tôi chọn cái lớn.
Cách kết hợp thường dùng
-
どうせ無理だ
đằng nào cũng không được
-
どうせ行くなら
đằng nào cũng đi thì
-
どうせ同じ
dù sao cũng như nhau
-
どうせ捨てる
đằng nào cũng bỏ
-
どうせなら
nếu đằng nào cũng vậy
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phó từ giả định kết quả không đổi. Trong câu phủ định dễ mang bỏ cuộc, mỉa mai. “どうせなら” có thể gợi tích cực: nếu không tránh được thì chọn cách tốt hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「どうせ」の意味として最も近いものを選んでください。
- どのようにしても結果は同じだという見方で、あきらめ・軽視を伴って「いずれにせよ」と述べる。
- 子供向けに書かれた物語。空想的な出来事・動物・妖精などを扱い、教訓を含むことも多い。
- 人や物の通り道を空けるため、その場所から横・後ろへ移動する。場所を離れて邪魔にならないようにする。
- 人や物が一度に勢いよく動いたり、笑いや疲れなどが急に表れたりする様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. どのようにしても結果は同じだという見方で、あきらめ・軽視を伴って「いずれにせよ」と述べる。
Giải thích: 「どうせ」 thường dùng trong cụm 「どうせ無理だ」(đằng nào cũng không được).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
