Nghĩa
Trạng thái người hoặc vật đồng loạt chuyển động mạnh, hay tiếng cười, sự mệt mỏi v.v. đột ngột bộc lộ.
Ví dụ
-
終演と同時に、客席からどっと拍手が起こった。
Ngay khi buổi diễn kết thúc, tiếng vỗ tay bỗng vang lên rầm rộ từ khán đài.
-
開店すると、待っていた客がどっと店内に入ってきた。
Khi cửa hàng mở cửa, những khách đang đợi đồng loạt ùa vào bên trong.
-
張り詰めていた気が緩み、どっと疲れが出た。
Khi sự căng thẳng dịu xuống, cơn mệt mỏi bỗng ập đến.
-
彼の意外な答えに、会場中がどっと笑った。
Trước câu trả lời bất ngờ của anh ấy, cả hội trường phá lên cười.
Cách kết hợp thường dùng
-
どっと押し寄せる
ồ ạt kéo đến
-
どっと笑う
phá lên cười
-
どっと拍手が起こる
tiếng vỗ tay bỗng vang lên
-
どっと疲れが出る
cơn mệt mỏi bỗng ập đến
-
人がどっと集まる
mọi người tụ tập đông đảo cùng lúc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả nhiều người hoặc vật cùng chuyển động mạnh một lúc, hoặc một trạng thái như tiếng cười hay sự mệt mỏi đột ngột bộc lộ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「どっと」の意味として最も近いものを選んでください。
- 怒りや興奮から、相手に向かって非常に大きな声を出す。
- 深めの大きな陶器の鉢。また、その鉢に御飯と具を盛った料理。
- 手術を主な手段とせず、薬や生活指導などで内臓の病気を診療する医学分野・診療科。
- 人や物が一度に勢いよく動いたり、笑いや疲れなどが急に表れたりする様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人や物が一度に勢いよく動いたり、笑いや疲れなどが急に表れたりする様子。
Giải thích: 「どっと」 thường dùng trong cụm 「どっと押し寄せる」(ồ ạt kéo đến).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
