Nghĩa
Hét rất lớn vào người khác vì tức giận hoặc kích động.
Ví dụ
-
父は危ないことをした子どもを大声で怒鳴った。
Người cha lớn tiếng quát đứa trẻ vì đã làm một việc nguy hiểm.
-
店員に怒鳴っても、問題は解決しない。
Dù có quát mắng nhân viên thì vấn đề cũng không được giải quyết.
-
廊下で誰かが怒鳴る声が聞こえた。
Tôi nghe thấy tiếng ai đó quát lớn ngoài hành lang.
-
監督は選手を怒鳴らず、落ち着いて指示を出した。
Huấn luyện viên không quát các cầu thủ mà bình tĩnh đưa ra chỉ dẫn.
Cách kết hợp thường dùng
-
大声で怒鳴る
quát thật to
-
相手を怒鳴る
quát mắng đối phương
-
怒鳴り声を上げる
cất tiếng quát
-
突然怒鳴り出す
đột nhiên bắt đầu quát
-
怒鳴りつける
quát mắng gay gắt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Động từ này không chỉ có nghĩa là nói to mà còn hàm ý tức giận hoặc đe dọa. Khi quát mắng một người, người đó đi với trợ từ を.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「怒鳴る(どなる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 怒りや興奮から、相手に向かって非常に大きな声を出す。
- 深めの大きな陶器の鉢。また、その鉢に御飯と具を盛った料理。
- 手術を主な手段とせず、薬や生活指導などで内臓の病気を診療する医学分野・診療科。
- 会社や施設の内部で使う電話回線、またはその回線に割り当てられた番号。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 怒りや興奮から、相手に向かって非常に大きな声を出す。
Giải thích: 「怒鳴る」 thường dùng trong cụm 「大声で怒鳴る」(quát thật to).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
