benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「怒鳴る」

Cách đọc
どなる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Hét rất lớn vào người khác vì tức giận hoặc kích động.

Ví dụ

  1. 父は危ないことをした子どもを大声で怒鳴った。

    Người cha lớn tiếng quát đứa trẻ vì đã làm một việc nguy hiểm.

  2. 店員に怒鳴っても、問題は解決しない。

    Dù có quát mắng nhân viên thì vấn đề cũng không được giải quyết.

  3. 廊下で誰かが怒鳴る声が聞こえた。

    Tôi nghe thấy tiếng ai đó quát lớn ngoài hành lang.

  4. 監督は選手を怒鳴らず、落ち着いて指示を出した。

    Huấn luyện viên không quát các cầu thủ mà bình tĩnh đưa ra chỉ dẫn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大声で怒鳴る

    quát thật to

  • 相手を怒鳴る

    quát mắng đối phương

  • 怒鳴り声を上げる

    cất tiếng quát

  • 突然怒鳴り出す

    đột nhiên bắt đầu quát

  • 怒鳴りつける

    quát mắng gay gắt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Động từ này không chỉ có nghĩa là nói to mà còn hàm ý tức giận hoặc đe dọa. Khi quát mắng một người, người đó đi với trợ từ を.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「怒鳴る(どなる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 怒りや興奮から、相手に向かって非常に大きな声を出す。
  2. 深めの大きな陶器の鉢。また、その鉢に御飯と具を盛った料理。
  3. 手術を主な手段とせず、薬や生活指導などで内臓の病気を診療する医学分野・診療科。
  4. 会社や施設の内部で使う電話回線、またはその回線に割り当てられた番号。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 怒りや興奮から、相手に向かって非常に大きな声を出す。

Giải thích: 「怒鳴る」 thường dùng trong cụm 「大声で怒鳴る」(quát thật to).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2