Nghĩa
bệnh do mầm bệnh lây từ người, động vật sang bên khác qua tiếp xúc, không khí; truyền nhiễm.
Ví dụ
-
手洗いは病気の伝染を防ぐ基本だ。
Rửa tay là biện pháp cơ bản ngăn bệnh lây.
-
このウイルスはせきによって伝染する。
Vi-rút này lây qua ho.
-
動物から人へ伝染する病気もある。
Có bệnh lây từ động vật sang người.
-
感染者を隔離して伝染の拡大を抑えた。
Cách ly người nhiễm để hạn chế lây lan.
Cách kết hợp thường dùng
-
病気が伝染する
bệnh lây
-
伝染を防ぐ
ngăn lây nhiễm
-
空気伝染
lây qua không khí
-
伝染の経路
đường lây
-
伝染が広がる
lây lan rộng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Hiện tượng bệnh lây giữa cá thể. “感染” là mầm bệnh vào cơ thể; “伝染” nhấn lây tiếp. Thuật ngữ chuyên môn dùng “感染” nhiều.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「伝染(でんせん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 電線・通信線などを空中に張るため、道路沿いに立てる柱。
- 情報・信号を空間に伝える電磁波。日常では携帯電話・放送などの受信状態もいう。
- 病原体による病気が、接触・空気などを通して人や動物から別のものへうつること。
- 電気を帯びた粒子が導線などの中を一定方向へ移動する流れ。その強さをアンペアで表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 病原体による病気が、接触・空気などを通して人や動物から別のものへうつること。
Giải thích: 「伝染」 thường dùng trong cụm 「病気が伝染する」(bệnh lây).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
