benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「伝染」

Cách đọc
でんせん
Từ loại
名詞・サ変動詞・自動詞

Nghĩa

bệnh do mầm bệnh lây từ người, động vật sang bên khác qua tiếp xúc, không khí; truyền nhiễm.

Ví dụ

  1. 手洗いは病気の伝染を防ぐ基本だ。

    Rửa tay là biện pháp cơ bản ngăn bệnh lây.

  2. このウイルスはせきによって伝染する。

    Vi-rút này lây qua ho.

  3. 動物から人へ伝染する病気もある。

    Có bệnh lây từ động vật sang người.

  4. 感染者を隔離して伝染の拡大を抑えた。

    Cách ly người nhiễm để hạn chế lây lan.

Cách kết hợp thường dùng

  • 病気が伝染する

    bệnh lây

  • 伝染を防ぐ

    ngăn lây nhiễm

  • 空気伝染

    lây qua không khí

  • 伝染の経路

    đường lây

  • 伝染が広がる

    lây lan rộng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hiện tượng bệnh lây giữa cá thể. “感染” là mầm bệnh vào cơ thể; “伝染” nhấn lây tiếp. Thuật ngữ chuyên môn dùng “感染” nhiều.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「伝染(でんせん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 電線・通信線などを空中に張るため、道路沿いに立てる柱。
  2. 情報・信号を空間に伝える電磁波。日常では携帯電話・放送などの受信状態もいう。
  3. 病原体による病気が、接触・空気などを通して人や動物から別のものへうつること。
  4. 電気を帯びた粒子が導線などの中を一定方向へ移動する流れ。その強さをアンペアで表す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 病原体による病気が、接触・空気などを通して人や動物から別のものへうつること。

Giải thích: 「伝染」 thường dùng trong cụm 「病気が伝染する」(bệnh lây).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2