benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「出迎える」

Cách đọc
でむかえる
Từ loại
一段動詞・他動詞

Nghĩa

đi tới nơi người đến để chờ và gặp, đón họ.

Ví dụ

  1. 家族を出迎えるため駅へ向かった。

    Tôi tới ga để đón gia đình.

  2. 社員が空港で海外の客を出迎えた。

    Nhân viên đón khách nước ngoài ở sân bay.

  3. ホテルの入口で係員が笑顔で出迎えてくれた。

    Nhân viên mỉm cười đón chúng tôi ở cửa khách sạn.

  4. 選手たちを多くの市民が出迎えた。

    Nhiều người dân ra đón các vận động viên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 駅で出迎える

    đón ở ga

  • 客を出迎える

    đón khách

  • 笑顔で出迎える

    đón bằng nụ cười

  • 家族を出迎える

    đón gia đình

  • 玄関で出迎える

    đón ở cửa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoại động từ đi ra đón trước khi người kia đến. “迎える” còn là đón trong nhà, đón thời kỳ, tuổi; “出迎える” chỉ người tới.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「出迎える(でむかえる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 病原体による病気が、接触・空気などを通して人や動物から別のものへうつること。
  2. 到着する人を迎えるため、その場所へ出て待ち、会う。
  3. 電線・通信線などを空中に張るため、道路沿いに立てる柱。
  4. 情報・信号を空間に伝える電磁波。日常では携帯電話・放送などの受信状態もいう。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 到着する人を迎えるため、その場所へ出て待ち、会う。

Giải thích: 「出迎える」 thường dùng trong cụm 「駅で出迎える」(đón ở ga).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2