benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「大小」

Cách đọc
だいしょう
Từ loại
名詞・ノ形容詞

Nghĩa

vật lớn và nhỏ; kích thước vật hoặc nhiều kích cỡ khác nhau.

Ví dụ

  1. 会場には大小さまざまな箱が並べられていた。

    Các hộp đủ kích cỡ được xếp trong hội trường.

  2. 荷物の大小にかかわらず受付で申告してください。

    Bất kể hành lý lớn nhỏ, hãy khai tại quầy.

  3. 石の大小を見ながら庭に配置した。

    Đá được đặt trong vườn theo kích thước.

  4. 大小二つの会議室を用途に応じて使い分ける。

    Hai phòng họp lớn nhỏ được dùng tùy mục đích.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大小さまざま

    nhiều kích cỡ

  • 大小にかかわらず

    bất kể lớn nhỏ

  • 物の大小

    kích thước đồ vật

  • 大小二つ

    hai cái lớn nhỏ

  • 大小を比べる

    so sánh kích cỡ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách trang trọng của “kích thước”, hoặc ghép lớn-nhỏ để chỉ phạm vi rộng. Cụm điển hình “đủ kích cỡ”, “không kể lớn nhỏ”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「大小(だいしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 以前や予想と比べ、程度・量・状態がかなり大きく変わっている様子。
  2. 大きいものと小さいもの。物の大きさ、またはさまざまな大きさ。
  3. 本・文章・絵画・映画などの作品に付け、その内容を代表させる名前。
  4. 非常に硬く透明な炭素の結晶で、宝石・研磨工具に使う。野球の内野やトランプのひし形の組もいう。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 大きいものと小さいもの。物の大きさ、またはさまざまな大きさ。

Giải thích: 「大小」 thường dùng trong cụm 「大小さまざま」(nhiều kích cỡ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2