benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「大工」

Cách đọc
だいく
Từ loại
名詞

Nghĩa

thợ chủ yếu gia công, lắp gỗ để xây hoặc sửa nhà, đồ gỗ; thợ mộc.

Ví dụ

  1. 大工が柱を削って古い家を修理している。

    Thợ mộc bào cột để sửa ngôi nhà cũ.

  2. 父は大工として四十年間働いた。

    Cha tôi làm thợ mộc bốn mươi năm.

  3. 腕のよい大工に木製の棚を作ってもらった。

    Tôi nhờ thợ mộc giỏi làm kệ gỗ.

  4. 現場では大工と電気工事の職人が協力している。

    Tại công trường, thợ mộc và thợ điện hợp tác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大工が家を建てる

    thợ mộc xây nhà

  • 大工として働く

    làm thợ mộc

  • 腕のよい大工

    thợ mộc lành nghề

  • 大工道具

    dụng cụ thợ mộc

  • 大工仕事

    công việc mộc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chủ yếu thợ làm khung, nội thất nhà gỗ. Kiến trúc sư thiết kế; công ty xây dựng nhận thầu, vai trò khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「大工(だいく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 主に木材を加工・組み立てて家屋、家具などを作ったり修理したりする職人。
  2. 大きいものと小さいもの。物の大きさ、またはさまざまな大きさ。
  3. 以前や予想と比べ、程度・量・状態がかなり大きく変わっている様子。
  4. 本・文章・絵画・映画などの作品に付け、その内容を代表させる名前。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 主に木材を加工・組み立てて家屋、家具などを作ったり修理したりする職人。

Giải thích: 「大工」 thường dùng trong cụm 「大工が家を建てる」(thợ mộc xây nhà).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2