benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「中途」

Cách đọc
ちゅうと
Từ loại
名詞

Nghĩa

giữa đường hoặc quá trình tới đích, hoàn thành; nửa chừng khi việc chưa xong.

Ví dụ

  1. 電車が故障して中途の駅で降ろされた。

    Tàu hỏng nên chúng tôi phải xuống ở ga giữa đường.

  2. 仕事を中途で投げ出さず最後まで続けよう。

    Đừng bỏ việc nửa chừng, hãy làm đến cuối.

  3. 中途採用で経験のある社員を迎えた。

    Công ty tuyển nhân viên có kinh nghiệm theo diện giữa sự nghiệp.

  4. 学期の中途から別の学校へ転校した。

    Tôi chuyển trường từ giữa học kỳ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 中途でやめる

    dừng giữa chừng

  • 中途半端

    nửa vời

  • 中途採用

    tuyển dụng giữa sự nghiệp

  • 中途から参加する

    tham gia giữa chừng

  • 中途の駅

    ga giữa đường

Điểm cần lưu ý khi dùng

Giữa đầu-cuối tiến trình, hàm ý chưa xong mạnh. “中途半端” là không làm triệt để đến cuối. “途中” thường ngày hơn, dùng cả giữa đường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「中途(ちゅうと)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 目的地・完成点へ至る道や過程の途中。物事がまだ終わっていない半ば。
  2. 10の12乗、すなわち一万億を表す数。
  3. 事項や数値を記録するための冊子・台帳。接尾辞として記録簿の名称を作る。
  4. 国・地方公共団体の特定分野の行政事務を担当する役所・機関。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 目的地・完成点へ至る道や過程の途中。物事がまだ終わっていない半ば。

Giải thích: 「中途」 thường dùng trong cụm 「中途でやめる」(dừng giữa chừng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2