benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「帳」

Cách đọc
ちょう
Từ loại
名詞・接尾辞

Nghĩa

sổ, sổ cái ghi sự việc, số liệu; làm hậu tố tạo tên sổ ghi chép.

Ví dụ

  1. 受付で宿帳に名前を書いた。

    Tôi ghi tên vào sổ lưu trú tại quầy lễ tân.

  2. 店主は毎晩売上帳を確認する。

    Chủ cửa hàng kiểm tra sổ bán hàng mỗi tối.

  3. 古い帳には村の人口が年ごとに記録されていた。

    Cuốn sổ cũ ghi dân số làng theo năm.

  4. 手帳に会議の予定を書き込んだ。

    Tôi ghi lịch họp vào sổ tay.

Cách kết hợp thường dùng

  • 帳に記録する

    ghi vào sổ

  • 売上帳

    sổ bán hàng

  • 出納帳

    sổ thu chi

  • 電話帳

    danh bạ điện thoại

  • 手帳を持つ

    mang sổ tay

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đứng riêng hơi cổ; hiện đại thường trong sổ cái, sổ sách hoặc hậu tố danh bạ, sổ tay. Gốc là sổ giấy nhưng còn trong tên dữ liệu điện tử.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「帳(ちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国・地方公共団体の特定分野の行政事務を担当する役所・機関。
  2. 組織・集団の最高責任者・代表者。物事の優れた点・長所を表す用法もある。
  3. 事項や数値を記録するための冊子・台帳。接尾辞として記録簿の名称を作る。
  4. 決められた数量・時間・金額・能力などの限度を超えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 事項や数値を記録するための冊子・台帳。接尾辞として記録簿の名称を作る。

Giải thích: 「帳」 thường dùng trong cụm 「帳に記録する」(ghi vào sổ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2