benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ちり紙」

Cách đọc
ちりがみ
Từ loại
名詞

Nghĩa

giấy mỏng mềm dùng lau mũi, lau bẩn; trước đây cũng chỉ giấy dùng trong nhà vệ sinh.

Ví dụ

  1. ちり紙で鼻をかんでからごみ箱に捨てた。

    Tôi xì mũi bằng giấy mềm rồi bỏ vào thùng rác.

  2. こぼれた水をちり紙で拭き取った。

    Tôi dùng giấy mềm lau nước bị đổ.

  3. 昔の家では束になったちり紙を使っていた。

    Các gia đình xưa dùng giấy mềm đóng thành xấp.

  4. 机の上にちり紙の箱を置いておく。

    Để hộp giấy mềm trên bàn.

Cách kết hợp thường dùng

  • ちり紙で拭く

    lau bằng giấy mềm

  • ちり紙を使う

    dùng giấy mềm

  • ちり紙の箱

    hộp giấy mềm

  • 一枚のちり紙

    một tờ giấy mềm

  • ちり紙を捨てる

    vứt giấy đã dùng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hiện nay thường dùng các từ vay mượn chỉ khăn giấy và giấy vệ sinh; từ này hơi cổ, đôi khi chỉ giấy mỏng nói chung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ちり紙(ちりがみ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 鼻をかんだり汚れを拭いたりする薄く柔らかい紙。古くは便所で使う紙も指した。
  2. 運がよく、物事が都合よく進んでいる。口語で「ついている」が縮まった形。
  3. 別の用事をする機会を利用して、もう一つのことも行うこと。その機会。
  4. ある分野の事情に詳しい人、専門家、行家。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 鼻をかんだり汚れを拭いたりする薄く柔らかい紙。古くは便所で使う紙も指した。

Giải thích: 「ちり紙」 thường dùng trong cụm 「ちり紙で拭く」(lau bằng giấy mềm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2