benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「近寄る」

Cách đọc
ちかよる
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

rút ngắn khoảng cách, đi lại gần người, vật; tiếp cận để tạo quan hệ.

Ví dụ

  1. 危険ですから崖の端に近寄らないでください。

    Nguy hiểm nên xin đừng lại gần mép vực.

  2. 人に慣れた猫がゆっくり近寄ってきた。

    Con mèo quen người từ từ tiến lại.

  3. 知らない車が止まっても近寄ってはいけない。

    Đừng đến gần dù xe lạ dừng lại.

  4. 困っている同僚に近寄って声をかけた。

    Tôi đến gần đồng nghiệp gặp khó và hỏi han.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人に近寄る

    đến gần người

  • 危険な場所に近寄らない

    không đến nơi nguy hiểm

  • ゆっくり近寄る

    từ từ tiến lại

  • そばへ近寄る

    lại gần bên

  • 近寄りがたい雰囲気

    không khí khó gần

Điểm cần lưu ý khi dùng

Động tác thực tế tiến tới đối tượng theo “Nに近寄る”, thường có ý chí. “接近する” trang trọng, mô tả khách quan khoảng cách thay đổi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「近寄る(ちかよる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人・物のそばへ距離を縮めて行く。関係を持とうとして接近する。
  2. 力・勢いが強く、活気がある。また、支えがあって心強く安心できる。
  3. 紙・布・食べ物などを手で引っ張って小さく切り離す。実・葉などをもぎ取る。
  4. ある土地を構成する岩石・地層の種類、性質、年代、構造などの特徴。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 人・物のそばへ距離を縮めて行く。関係を持とうとして接近する。

Giải thích: 「近寄る」 thường dùng trong cụm 「人に近寄る」(đến gần người).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2