Nghĩa
rút ngắn khoảng cách, đi lại gần người, vật; tiếp cận để tạo quan hệ.
Ví dụ
-
危険ですから崖の端に近寄らないでください。
Nguy hiểm nên xin đừng lại gần mép vực.
-
人に慣れた猫がゆっくり近寄ってきた。
Con mèo quen người từ từ tiến lại.
-
知らない車が止まっても近寄ってはいけない。
Đừng đến gần dù xe lạ dừng lại.
-
困っている同僚に近寄って声をかけた。
Tôi đến gần đồng nghiệp gặp khó và hỏi han.
Cách kết hợp thường dùng
-
人に近寄る
đến gần người
-
危険な場所に近寄らない
không đến nơi nguy hiểm
-
ゆっくり近寄る
từ từ tiến lại
-
そばへ近寄る
lại gần bên
-
近寄りがたい雰囲気
không khí khó gần
Điểm cần lưu ý khi dùng
Động tác thực tế tiến tới đối tượng theo “Nに近寄る”, thường có ý chí. “接近する” trang trọng, mô tả khách quan khoảng cách thay đổi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「近寄る(ちかよる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人・物のそばへ距離を縮めて行く。関係を持とうとして接近する。
- 力・勢いが強く、活気がある。また、支えがあって心強く安心できる。
- 紙・布・食べ物などを手で引っ張って小さく切り離す。実・葉などをもぎ取る。
- ある土地を構成する岩石・地層の種類、性質、年代、構造などの特徴。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人・物のそばへ距離を縮めて行く。関係を持とうとして接近する。
Giải thích: 「近寄る」 thường dùng trong cụm 「人に近寄る」(đến gần người).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
