benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「地下水」

Cách đọc
ちかすい
Từ loại
名詞

Nghĩa

nước mưa, tuyết thấm đất và tồn tại trong khe đất, đá hoặc tầng ngầm; nước ngầm.

Ví dụ

  1. この地域では地下水をくみ上げて農業に使う。

    Vùng này bơm nước ngầm dùng cho nông nghiệp.

  2. 工場周辺の地下水に汚染がないか調査した。

    Nước ngầm quanh nhà máy được kiểm tra ô nhiễm.

  3. 雨が少ない年は地下水の水位が下がる。

    Năm ít mưa, mực nước ngầm hạ.

  4. 山の地下水が長い年月をかけて泉から湧き出る。

    Nước ngầm trong núi chảy ra suối sau nhiều năm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地下水をくみ上げる

    bơm nước ngầm

  • 地下水位

    mực nước ngầm

  • 地下水の汚染

    ô nhiễm nước ngầm

  • 地下水を利用する

    sử dụng nước ngầm

  • 豊富な地下水

    nguồn nước ngầm dồi dào

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tên chung nước tự nhiên dưới mặt đất, nguồn của giếng, suối. Nước máy đã xử lý, cung cấp; nước mặt ở sông, hồ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「地下水(ちかすい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 現在からそれほど時間がたたないうちに。遠くない将来に。
  2. 人・物のそばへ距離を縮めて行く。関係を持とうとして接近する。
  3. 雨や雪が地面にしみ込み、土・岩石の隙間や地下の層に存在する水。
  4. 力・勢いが強く、活気がある。また、支えがあって心強く安心できる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 雨や雪が地面にしみ込み、土・岩石の隙間や地下の層に存在する水。

Giải thích: 「地下水」 thường dùng trong cụm 「地下水をくみ上げる」(bơm nước ngầm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2