benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「縮れる」

Cách đọc
ちぢれる
Từ loại
一段動詞・自動詞

Nghĩa

tóc, lông, sợi cong nhỏ hoặc gợn sóng, không còn thẳng; xoăn.

Ví dụ

  1. 雨の日は髪が湿気で縮れやすい。

    Ngày mưa tóc dễ xoăn vì ẩm.

  2. 火に近づけすぎて毛糸の先が縮れた。

    Đầu sợi len xoăn lại vì quá gần lửa.

  3. 縮れた毛を持つ犬は寒さに強い。

    Chó có lông xoăn chịu lạnh tốt.

  4. 高温で布の繊維が縮れて表面がでこぼこになった。

    Nhiệt cao làm sợi vải xoăn, bề mặt gồ ghề.

Cách kết hợp thường dùng

  • 髪が縮れる

    tóc trở nên xoăn

  • 縮れた毛

    lông bị uốn xoăn

  • 毛先が縮れる

    ngọn tóc quăn lại

  • 熱で縮れる

    co quăn do nhiệt

  • 縮れ毛

    mái tóc xoăn tự nhiên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nội động từ vật mảnh thành gợn, cuộn. “縮む” là toàn bộ chiều dài, kích thước nhỏ. Danh từ chỉ tóc xoăn là “縮れ毛”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「縮れる(ちぢれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. サービスへの感謝として料金とは別に渡す少額の金銭。ほかにペン先など小さな先端部品。
  2. 地図・経路・測定などで特定した、一つの場所・位置。
  3. 国・地域・山・川・町・通りなど、特定の土地に付けられた名前。
  4. 髪・毛・繊維などが細かく曲がったり波打ったりして、まっすぐでなくなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 髪・毛・繊維などが細かく曲がったり波打ったりして、まっすぐでなくなる。

Giải thích: 「縮れる」 thường dùng trong cụm 「髪が縮れる」(tóc trở nên xoăn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2