Nghĩa
Làm một vật va mạnh vào vật khác; cũng chỉ việc trực tiếp trút cảm xúc hoặc đặt câu hỏi với đối phương.
Ví dụ
-
暗い部屋で足を家具にぶつけた。
Tôi va chân vào đồ đạc trong phòng tối.
-
ボールを壁にぶつけて練習した。
Tôi ném bóng vào tường để luyện tập.
-
たまっていた不満を上司にぶつけた。
Tôi trút sự bất mãn tích tụ lên cấp trên.
-
記者が責任者に厳しい質問をぶつけた。
Phóng viên đặt câu hỏi gay gắt trực tiếp cho người phụ trách.
Cách kết hợp thường dùng
-
頭をぶつける
va đầu
-
車を壁にぶつける
đâm xe vào tường
-
ボールをぶつける
ném bóng vào
-
怒りをぶつける
trút giận
-
質問をぶつける
đặt thẳng câu hỏi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là ngoại động từ làm một thứ va mạnh. Nó còn dùng ẩn dụ khi trực tiếp hướng cảm xúc, ý kiến hoặc câu hỏi tới người khác. Nội động từ là từ va chạm tương ứng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ぶつける」の意味として最も近いものを選んでください。
- 機械、器具、製品などを構成する一つ一つの部分。
- 主に女性が上半身に着る、シャツに似た軽い衣服。
- 物を別の物に強く当てる。また、感情や質問などを相手に直接向ける。
- 物を上からつるして下げる。また、手や肩などに物を下げて持つ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物を別の物に強く当てる。また、感情や質問などを相手に直接向ける。
Giải thích: 「ぶつける」 thường dùng trong cụm 「頭をぶつける」(va đầu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
