benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ぶつける」

Cách đọc
ぶつける
Từ loại
一段動詞・他動詞

Nghĩa

Làm một vật va mạnh vào vật khác; cũng chỉ việc trực tiếp trút cảm xúc hoặc đặt câu hỏi với đối phương.

Ví dụ

  1. 暗い部屋で足を家具にぶつけた。

    Tôi va chân vào đồ đạc trong phòng tối.

  2. ボールを壁にぶつけて練習した。

    Tôi ném bóng vào tường để luyện tập.

  3. たまっていた不満を上司にぶつけた。

    Tôi trút sự bất mãn tích tụ lên cấp trên.

  4. 記者が責任者に厳しい質問をぶつけた。

    Phóng viên đặt câu hỏi gay gắt trực tiếp cho người phụ trách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 頭をぶつける

    va đầu

  • 車を壁にぶつける

    đâm xe vào tường

  • ボールをぶつける

    ném bóng vào

  • 怒りをぶつける

    trút giận

  • 質問をぶつける

    đặt thẳng câu hỏi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là ngoại động từ làm một thứ va mạnh. Nó còn dùng ẩn dụ khi trực tiếp hướng cảm xúc, ý kiến hoặc câu hỏi tới người khác. Nội động từ là từ va chạm tương ứng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ぶつける」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 機械、器具、製品などを構成する一つ一つの部分。
  2. 主に女性が上半身に着る、シャツに似た軽い衣服。
  3. 物を別の物に強く当てる。また、感情や質問などを相手に直接向ける。
  4. 物を上からつるして下げる。また、手や肩などに物を下げて持つ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物を別の物に強く当てる。また、感情や質問などを相手に直接向ける。

Giải thích: 「ぶつける」 thường dùng trong cụm 「頭をぶつける」(va đầu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2