benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ぶつかる」

Cách đọc
ぶつかる
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

Vật hoặc người va mạnh vào thứ khác; cũng chỉ ý kiến, lịch trình, khó khăn v.v. xung đột.

Ví dụ

  1. 曲がり角で自転車同士がぶつかった。

    Hai xe đạp va vào nhau ở góc đường.

  2. 急いでいて机の角に膝がぶつかった。

    Vì vội, đầu gối tôi va vào góc bàn.

  3. 会議で二人の意見が激しくぶつかった。

    Ý kiến của hai người xung đột gay gắt trong cuộc họp.

  4. 計画を進める途中で大きな問題にぶつかった。

    Trong quá trình thực hiện kế hoạch, chúng tôi gặp vấn đề lớn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 車同士がぶつかる

    xe va nhau

  • 壁にぶつかる

    va vào tường

  • 意見がぶつかる

    ý kiến xung đột

  • 問題にぶつかる

    gặp vấn đề

  • 予定がぶつかる

    lịch trùng nhau

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài va chạm vật lý, từ này còn chỉ ý kiến hay lịch không khớp và gặp khó khăn. Ngoại động từ làm một thứ va vào là từ tương ứng khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ぶつかる」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物を別の物に強く当てる。また、感情や質問などを相手に直接向ける。
  2. 物や人が他の物に強く当たる。また、意見、予定、困難などが衝突する。
  3. 機械、器具、製品などを構成する一つ一つの部分。
  4. 主に女性が上半身に着る、シャツに似た軽い衣服。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物や人が他の物に強く当たる。また、意見、予定、困難などが衝突する。

Giải thích: 「ぶつかる」 thường dùng trong cụm 「車同士がぶつかる」(xe va nhau).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2