Nghĩa
Vật hoặc người va mạnh vào thứ khác; cũng chỉ ý kiến, lịch trình, khó khăn v.v. xung đột.
Ví dụ
-
曲がり角で自転車同士がぶつかった。
Hai xe đạp va vào nhau ở góc đường.
-
急いでいて机の角に膝がぶつかった。
Vì vội, đầu gối tôi va vào góc bàn.
-
会議で二人の意見が激しくぶつかった。
Ý kiến của hai người xung đột gay gắt trong cuộc họp.
-
計画を進める途中で大きな問題にぶつかった。
Trong quá trình thực hiện kế hoạch, chúng tôi gặp vấn đề lớn.
Cách kết hợp thường dùng
-
車同士がぶつかる
xe va nhau
-
壁にぶつかる
va vào tường
-
意見がぶつかる
ý kiến xung đột
-
問題にぶつかる
gặp vấn đề
-
予定がぶつかる
lịch trùng nhau
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoài va chạm vật lý, từ này còn chỉ ý kiến hay lịch không khớp và gặp khó khăn. Ngoại động từ làm một thứ va vào là từ tương ứng khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ぶつかる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物を別の物に強く当てる。また、感情や質問などを相手に直接向ける。
- 物や人が他の物に強く当たる。また、意見、予定、困難などが衝突する。
- 機械、器具、製品などを構成する一つ一つの部分。
- 主に女性が上半身に着る、シャツに似た軽い衣服。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物や人が他の物に強く当たる。また、意見、予定、困難などが衝突する。
Giải thích: 「ぶつかる」 thường dùng trong cụm 「車同士がぶつかる」(xe va nhau).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
