Nghĩa
Trạng thái vật đung đưa; cũng chỉ việc đi lang thang không mục đích hoặc ở không chẳng làm gì.
Ví dụ
-
休日の午後、商店街をぶらぶら歩いた。
Chiều ngày nghỉ, tôi thong thả đi dạo ở phố mua sắm.
-
椅子に座って足をぶらぶらさせていた。
Tôi ngồi trên ghế và đung đưa chân.
-
仕事を探さず、家でぶらぶらしているわけにはいかない。
Tôi không thể không tìm việc mà cứ ở nhà nhàn rỗi.
-
風で電線がぶらぶら揺れていて危険だ。
Dây điện đung đưa trong gió nên rất nguy hiểm.
Cách kết hợp thường dùng
-
町をぶらぶら歩く
đi dạo quanh phố
-
足をぶらぶらさせる
đung đưa chân
-
家でぶらぶらする
ở nhà nhàn rỗi
-
ひもがぶらぶら揺れる
dây đung đưa
-
一日ぶらぶら過ごす
thong thả cả ngày
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cụm đi thong thả chỉ đi bộ thoải mái không có mục đích rõ ràng, còn dạng làm động từ có thể chỉ sống nhàn rỗi. Từ này cũng tả vật thõng xuống và đung đưa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ぶらぶら」の意味として最も近いものを選んでください。
- 衣服の胸元などに留める、飾り用の針付きアクセサリー。
- まとまった物を構成部分に分けること。また、物質などが別の成分に分かれること。
- 研究や調査の資料となる書物、論文、記録など。
- 物が揺れ動く様子。また、目的もなく歩いたり、何もしないで過ごしたりする様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物が揺れ動く様子。また、目的もなく歩いたり、何もしないで過ごしたりする様子。
Giải thích: 「ぶらぶら」 thường dùng trong cụm 「町をぶらぶら歩く」(đi dạo quanh phố).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
