benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「文体」

Cách đọc
ぶんたい
Từ loại
名詞

Nghĩa

Đặc điểm thể hiện trong văn bản như cách chọn từ, cấu tạo câu, giọng điệu v.v.

Ví dụ

  1. この作家は簡潔で読みやすい文体を持っている。

    Nhà văn này có văn phong súc tích và dễ đọc.

  2. 報告書では感情的な文体を避けるべきだ。

    Nên tránh văn phong cảm tính trong báo cáo.

  3. 翻訳者は原文の文体をできるだけ保った。

    Dịch giả giữ văn phong nguyên tác hết mức có thể.

  4. 作品ごとに語り手と文体が大きく変わる。

    Người kể và văn phong thay đổi nhiều theo từng tác phẩm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 簡潔な文体

    văn phong súc tích

  • 独特の文体

    văn phong độc đáo

  • 文体を変える

    thay đổi văn phong

  • 原文の文体

    văn phong nguyên tác

  • 文体の特徴

    đặc điểm văn phong

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này tập trung vào cách diễn đạt và giọng điệu chứ không phải nội dung. Nó dùng cho lối viết riêng của tác giả cũng như dạng văn học thuật hay hội thoại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「文体(ぶんたい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人、物、現象などが、ある範囲の中で場所ごとに広がって存在すること。
  2. 文章に表れる、語句の選び方、文の組み立て方、調子などの特徴。
  3. 鉛筆、消しゴム、はさみなど、書いたり事務作業をしたりするための道具。
  4. 文章や発言の前後のつながり。また、物事を理解するための背景や状況。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 文章に表れる、語句の選び方、文の組み立て方、調子などの特徴。

Giải thích: 「文体」 thường dùng trong cụm 「簡潔な文体」(văn phong súc tích).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2