benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「分解」

Cách đọc
ぶんかい
Từ loại
名詞・スル動詞・自他動詞

Nghĩa

Chia một vật hoàn chỉnh thành các bộ phận cấu thành; cũng chỉ chất v.v. phân tách thành những thành phần khác.

Ví dụ

  1. 故障した時計を分解して原因を調べた。

    Tôi tháo chiếc đồng hồ hỏng để tìm nguyên nhân.

  2. 棚は部品に分解すれば簡単に運べる。

    Nếu tháo kệ thành các bộ phận thì có thể vận chuyển dễ dàng.

  3. 落ち葉は微生物によって徐々に分解される。

    Lá rụng dần được vi sinh vật phân hủy.

  4. 複雑な問題を小さな課題に分解して考えた。

    Tôi chia vấn đề phức tạp thành các việc nhỏ để suy nghĩ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 機械を分解する

    tháo máy

  • 部品に分解する

    tháo thành bộ phận

  • 自然に分解される

    phân hủy tự nhiên

  • 要素へ分解する

    phân tách thành yếu tố

  • 分解して掃除する

    tháo ra để vệ sinh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài thao tác tháo máy, từ này còn dùng cho biến đổi hóa học và việc chia nội dung phức tạp thành các yếu tố. Thao tác ngược lại là lắp ráp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「分解(ぶんかい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 研究や調査の資料となる書物、論文、記録など。
  2. まとまった物を構成部分に分けること。また、物質などが別の成分に分かれること。
  3. 小説、詩、随筆など、言葉によって表現する芸術やその活動。
  4. 物事を要素や性質に分け、関係や原因を詳しく明らかにすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. まとまった物を構成部分に分けること。また、物質などが別の成分に分かれること。

Giải thích: 「分解」 thường dùng trong cụm 「機械を分解する」(tháo máy).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2