benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「坊や」

Cách đọc
ぼうや
Từ loại
名詞

Nghĩa

Từ gọi một bé trai với sắc thái thân mật.

Ví dụ

  1. 迷子の坊やを案内所まで連れて行った。

    Tôi đưa cậu bé bị lạc đến quầy hướng dẫn.

  2. 近所の人に坊やは何歳になったのかと聞かれた。

    Người hàng xóm hỏi cậu bé đã mấy tuổi.

  3. 赤い帽子の坊やが母親を待っている。

    Cậu bé đội mũ đỏ đang chờ mẹ.

  4. 泣いていた坊やはおもちゃを見ると笑顔になった。

    Cậu bé đang khóc mỉm cười khi thấy đồ chơi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 小さな坊や

    cậu bé nhỏ

  • 迷子の坊や

    cậu bé bị lạc

  • 元気な坊や

    cậu bé khỏe mạnh

  • 坊やと呼ぶ

    gọi là cậu bé

  • 近所の坊や

    cậu bé hàng xóm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách gọi thân mật dành cho bé trai, cũng có thể gọi một đứa trẻ không quen. Nếu dùng với người lớn, nó có thể mang sắc thái coi thường là non nớt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「坊や(ぼうや)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 小さな男の子を親しみを込めて呼ぶ語。
  2. 牛、馬、羊などの家畜を飼育し、放牧するための土地や施設。
  3. 牛、羊、馬などの家畜を飼育し、乳、肉、毛などを生産する産業。
  4. 広く知らせて、参加者、作品、人材、資金などを集めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 小さな男の子を親しみを込めて呼ぶ語。

Giải thích: 「坊や」 thường dùng trong cụm 「小さな坊や」(cậu bé nhỏ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2