Nghĩa
Cách gọi nhà sư Phật giáo trong đời thường.
Ví dụ
-
寺の坊さんが朝早く境内を掃いていた。
Nhà sư trong chùa quét sân từ sáng sớm.
-
法事の日に坊さんがお経を読んだ。
Vào ngày lễ cầu siêu, nhà sư tụng kinh.
-
村の坊さんに古い墓のことを尋ねた。
Tôi hỏi nhà sư trong làng về ngôi mộ cũ.
-
子どもたちは坊さんから寺の歴史を聞いた。
Trẻ em nghe nhà sư kể lịch sử ngôi chùa.
Cách kết hợp thường dùng
-
寺の坊さん
nhà sư trong chùa
-
坊さんがお経を読む
nhà sư tụng kinh
-
坊さんに頼む
nhờ nhà sư
-
若い坊さん
nhà sư trẻ
-
坊さんの話
lời của nhà sư
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách nói có tiền tố kính trọng lịch sự và thông dụng hơn. Từ tăng lữ mang tính chính thức, trung tính; cần chọn cách gọi theo người và hoàn cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「坊さん(ぼうさん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 数量や規模が非常に大きく、簡単には扱えないほどである様子。
- 小さな男の子を親しみを込めて呼ぶ語。
- 仏教の僧侶を日常的に呼ぶ語。
- 牛、馬、羊などの家畜を飼育し、放牧するための土地や施設。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 仏教の僧侶を日常的に呼ぶ語。
Giải thích: 「坊さん」 thường dùng trong cụm 「寺の坊さん」(nhà sư trong chùa).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
