benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「坊さん」

Cách đọc
ぼうさん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Cách gọi nhà sư Phật giáo trong đời thường.

Ví dụ

  1. 寺の坊さんが朝早く境内を掃いていた。

    Nhà sư trong chùa quét sân từ sáng sớm.

  2. 法事の日に坊さんがお経を読んだ。

    Vào ngày lễ cầu siêu, nhà sư tụng kinh.

  3. 村の坊さんに古い墓のことを尋ねた。

    Tôi hỏi nhà sư trong làng về ngôi mộ cũ.

  4. 子どもたちは坊さんから寺の歴史を聞いた。

    Trẻ em nghe nhà sư kể lịch sử ngôi chùa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 寺の坊さん

    nhà sư trong chùa

  • 坊さんがお経を読む

    nhà sư tụng kinh

  • 坊さんに頼む

    nhờ nhà sư

  • 若い坊さん

    nhà sư trẻ

  • 坊さんの話

    lời của nhà sư

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách nói có tiền tố kính trọng lịch sự và thông dụng hơn. Từ tăng lữ mang tính chính thức, trung tính; cần chọn cách gọi theo người và hoàn cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「坊さん(ぼうさん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 数量や規模が非常に大きく、簡単には扱えないほどである様子。
  2. 小さな男の子を親しみを込めて呼ぶ語。
  3. 仏教の僧侶を日常的に呼ぶ語。
  4. 牛、馬、羊などの家畜を飼育し、放牧するための土地や施設。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 仏教の僧侶を日常的に呼ぶ語。

Giải thích: 「坊さん」 thường dùng trong cụm 「寺の坊さん」(nhà sư trong chùa).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2