benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「盆」

Cách đọc
ぼん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Khay phẳng để đặt và mang bát đĩa v.v.; cũng chỉ lễ hội mùa hè đón và tưởng niệm tổ tiên.

Ví dụ

  1. 客に出すお茶を盆に載せて運んだ。

    Tôi đặt trà mời khách lên khay rồi mang ra.

  2. 木の盆に菓子と湯飲みを並べる。

    Tôi xếp bánh và tách trà lên khay gỗ.

  3. お盆には家族で墓参りをする予定だ。

    Dịp lễ Obon, gia đình tôi dự định đi viếng mộ.

  4. 盆休みの帰省客で新幹線が混雑した。

    Tàu cao tốc đông vì hành khách về quê trong kỳ nghỉ Obon.

Cách kết hợp thường dùng

  • 盆に載せる

    đặt lên khay

  • 木の盆

    khay gỗ

  • 盆を運ぶ

    mang khay

  • 盆休み

    kỳ nghỉ Obon

  • お盆に帰省する

    về quê dịp Obon

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với nghĩa dụng cụ, đây là khay đặt bát đĩa. Với nghĩa lễ hội, nó chỉ Obon vào mùa hè để đón và tưởng nhớ tổ tiên, thường có tiền tố lịch sự.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「盆(ぼん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 周囲を山や高地に囲まれ、中央が低く平らになった地形。
  2. 物がはっきり見えない様子。また、注意が集中せず何も考えていない様子。
  3. 食器などを載せて運ぶ平たい道具。また、祖先を迎えて供養する夏の行事。
  4. 通常の給与や報酬に加えて支給される特別な金銭や利益。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 食器などを載せて運ぶ平たい道具。また、祖先を迎えて供養する夏の行事。

Giải thích: 「盆」 thường dùng trong cụm 「盆に載せる」(đặt lên khay).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2