Nghĩa
Cách gọi con trai người khác hoặc chàng trai được nuôi dạy tử tế, mang sắc thái thân mật, kính trọng hoặc mỉa mai.
Ví dụ
-
お宅の坊ちゃんは今年小学校に入るそうですね。
Nghe nói cậu con trai nhà anh năm nay vào tiểu học.
-
店の主人は一人息子を坊ちゃんと呼んでかわいがった。
Chủ cửa hàng gọi con trai duy nhất là cậu chủ và rất cưng chiều.
-
昔この家には坊ちゃん専用の勉強部屋があった。
Ngày xưa nhà này có phòng học riêng cho cậu chủ.
-
世間知らずの坊ちゃんではこの仕事は務まらない。
Một cậu ấm không biết đời khó đảm đương công việc này.
Cách kết hợp thường dùng
-
お宅の坊ちゃん
cậu con trai nhà anh
-
一人息子の坊ちゃん
cậu chủ là con một
-
坊ちゃん育ち
lớn lên như cậu ấm
-
世間知らずの坊ちゃん
cậu ấm không biết đời
-
坊ちゃんと呼ぶ
gọi là cậu chủ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoài cách gọi lịch sự con trai nhỏ của người khác, từ này còn có thể mỉa mai chàng trai được nuông chiều trong gia đình giàu có và thiếu hiểu biết đời. Nó cũng nổi tiếng là tên tiểu thuyết của Natsume Soseki.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「坊ちゃん(ぼっちゃん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他人の息子や育ちのよい若い男性を親しみ、敬意、または皮肉を込めて呼ぶ語。
- 古くなって破れた布や衣服。また、物がひどく傷んだ様子や隠していた欠点。
- 食器などを載せて運ぶ平たい道具。また、祖先を迎えて供養する夏の行事。
- 周囲を山や高地に囲まれ、中央が低く平らになった地形。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 他人の息子や育ちのよい若い男性を親しみ、敬意、または皮肉を込めて呼ぶ語。
Giải thích: 「坊ちゃん」 thường dùng trong cụm 「お宅の坊ちゃん」(cậu con trai nhà anh).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
