benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「便箋」

Cách đọc
びんせん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Giấy được làm để viết thư, có dòng kẻ hoặc hoa văn v.v.

Ví dụ

  1. 青い便箋にお礼の手紙を書いた。

    Tôi viết thư cảm ơn trên giấy viết thư màu xanh.

  2. 封筒と同じ柄の便箋を選んだ。

    Tôi chọn giấy viết thư cùng họa tiết với phong bì.

  3. 便箋を二枚使って近況を詳しく伝えた。

    Tôi dùng hai tờ giấy viết thư để kể chi tiết tình hình gần đây.

  4. 店には季節の花を描いた便箋が並んでいる。

    Trong cửa hàng bày giấy viết thư có hình hoa theo mùa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 便箋に書く

    viết lên giấy thư

  • 便箋を選ぶ

    chọn giấy viết thư

  • 一枚の便箋

    một tờ giấy thư

  • 便箋と封筒

    giấy thư và phong bì

  • 柄入りの便箋

    giấy thư có họa tiết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là giấy chuyên để viết thư và dùng cùng phong bì. So với giấy ghi chú thường, đường kẻ, họa tiết và chất giấy được thiết kế phù hợp hơn cho thư từ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「便箋(びんせん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 食品や飲料などを瓶に入れ、密閉して保存すること。また、その製品。
  2. 手紙を書くために作られた、罫線や模様などのある紙。
  3. 片手で扱えるように作られた小型の銃。
  4. 衣服、かばんなどの開口部を、二列の歯をかみ合わせて開閉する留め具。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 手紙を書くために作られた、罫線や模様などのある紙。

Giải thích: 「便箋」 thường dùng trong cụm 「便箋に書く」(viết lên giấy thư).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2