Nghĩa
Trạng thái trọng lượng, số lượng, tác dụng v.v. của nhiều yếu tố cân đối với nhau.
Ví dụ
-
片足で立って体のバランスを保った。
Tôi đứng một chân và giữ thăng bằng cơ thể.
-
仕事と生活のバランスを見直した。
Tôi xem xét lại sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
-
この料理は甘味と酸味のバランスがよい。
Món này có sự cân bằng tốt giữa vị ngọt và vị chua.
-
荷物を片側に置くと、船のバランスが崩れる。
Nếu đặt hành lý về một phía, con thuyền sẽ mất cân bằng.
Cách kết hợp thường dùng
-
バランスを取る
giữ cân bằng
-
バランスを保つ
duy trì cân bằng
-
バランスがよい
cân đối
-
バランスが崩れる
mất cân bằng
-
全体のバランス
sự cân bằng tổng thể
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ dùng cho thăng bằng cơ thể mà còn cho sự hài hòa giữa công việc và cuộc sống, màu sắc hoặc hương vị. Cách nói tiêu biểu là ở trạng thái cân bằng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「バランス」の意味として最も近いものを選んでください。
- 喜びや祝福を表して両手を上げながら発する声。また、喜ばしい状態。
- 住所を区分して示すため、土地や建物に付けられた番号。
- 音楽を演奏する集団。また、物を締めたりまとめたりする帯状のもの。
- 複数の要素の重さ、量、働きなどが釣り合っている状態。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 複数の要素の重さ、量、働きなどが釣り合っている状態。
Giải thích: 「バランス」 thường dùng trong cụm 「バランスを取る」(giữ cân bằng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
