benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「馬鹿らしい」

Cách đọc
ばからしい
Từ loại
イ形容詞

Nghĩa

Ngớ ngẩn và vô nghĩa đến mức cảm thấy không đáng để nghiêm túc quan tâm.

Ví dụ

  1. そんなうわさを本気で信じるのは馬鹿らしい。

    Thật ngớ ngẩn khi nghiêm túc tin lời đồn đó.

  2. 同じ失敗を隠すためにうそを重ねるのは馬鹿らしい。

    Thật ngu ngốc khi nói dối thêm để che giấu cùng một sai lầm.

  3. わずかな差で争うことが馬鹿らしくなった。

    Tôi thấy việc tranh cãi vì khác biệt nhỏ trở nên vô nghĩa.

  4. 高い料金を払ってまで参加するのは馬鹿らしいと思う。

    Tôi thấy thật vô lý khi phải trả phí cao để tham gia.

Cách kết hợp thường dùng

  • 馬鹿らしい話

    chuyện ngớ ngẩn

  • 馬鹿らしい考え

    ý nghĩ ngu ngốc

  • 馬鹿らしくなる

    thấy trở nên vô lý

  • 何とも馬鹿らしい

    thật hết sức ngớ ngẩn

  • 馬鹿らしいと思う

    thấy là ngu ngốc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này đánh giá mạnh rằng sự việc vô nghĩa hoặc không có giá trị. Dùng trực tiếp với người có thể mang tính xúc phạm nên thường dùng với câu chuyện, ý nghĩ hoặc hành động.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「馬鹿らしい(ばからしい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 水などを入れて運ぶための、取っ手が付いた深い容器。
  2. 後ろ、背面、背景。また、車などを後ろへ動かすことや、支援すること。
  3. あまりにくだらなく、まともに取り合う価値がないと感じられる。
  4. 誤りや不正解を示す、斜めの線を交差させた印。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. あまりにくだらなく、まともに取り合う価値がないと感じられる。

Giải thích: 「馬鹿らしい」 thường dùng trong cụm 「馬鹿らしい話」(chuyện ngớ ngẩn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2