benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「わけがない」

Không lẽ nào..., không thể nào có chuyện... Diễn tả kết luận "tuyệt đối không thể xảy ra" dựa trên thường thức hoặc suy luận logic.

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:わけがない
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

彼は昨日からずっと寝ているのだから、彼が犯人な(  )。

Lựa chọn

  1. わけだ
  2. わけではない
  3. どころではない
  4. わけがない

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Thể thông thường (Na + な/である, N + の/である) + わけがない

【Ý nghĩa】

Không lẽ nào..., không thể nào có chuyện... Diễn tả kết luận "tuyệt đối không thể xảy ra" dựa trên thường thức hoặc suy luận logic.

【Phân biệt】

1. Nhấn mạnh sự phủ định khách quan dựa trên lý do. 2. Ngữ khí rất kiên định. 3. Cấu trúc thường gặp: Đi đôi với 「~から (vì)」 hoặc 「~のだから (vì/chính vì)」 để giải thích căn cứ phủ định. 4. Về cơ bản có thể thay thế cho 「~はずがない」, nhưng 「~わけがない」 mang ngữ khí cứng nhắc hơn khi nhấn mạnh rằng "không có lý do/logic nào như vậy".

【Ví dụ】

1. こんなに高い料理、毎日食べられるわけがない。(Món ăn đắt thế này, không lẽ nào ngày nào cũng ăn được.)
2. あの真面目な彼が、嘘をつくわけがない。(Người nghiêm túc như anh ấy, tuyệt đối không thể nói dối.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu này nghĩa là "Anh ta ngủ suốt từ hôm qua, nên không lẽ nào anh ta là thủ phạm". Dựa trên sự thật là "ngủ suốt", suy luận logic ra kết luận "không thể là thủ phạm", phù hợp với logic của 「わけがない」.

Điểm học tập

  • Phủ định mạnh mẽ về mặt logic
  • Vế trước thường mang căn cứ suy luận
  • Lưu ý giữ 「な/の」 khi kết nối với tính từ đuôi Na và danh từ

FAQ

    • q: Cấu trúc này hay 「~っこない」 có ngữ khí mạnh hơn?
    • a: 「~っこない」 mang cảm giác quyết liệt và đầy cảm xúc cá nhân trong văn nói; còn 「~わけがない」 thì thể hiện sự có căn cứ rõ ràng.