benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「上は」

Diễn tả ý nghĩa "Một khi đã... thì...", "Vì đã... (nên đương nhiên là...)". Dùng để thể hiện quyết tâm mạnh mẽ, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc ý thức trách nhiệm của người nói dựa trên một sự thật hoặc quyết định đã định.

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:上は
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

自分一人でやると決めた(  )、最後まで責任を持ってやり遂げるつもりだ。

Lựa chọn

  1. うちに
  2. 上は
  3. 際して
  4. ばかりに

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể từ điển / thể た + 上は

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa "Một khi đã... thì...", "Vì đã... (nên đương nhiên là...)". Dùng để thể hiện quyết tâm mạnh mẽ, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc ý thức trách nhiệm của người nói dựa trên một sự thật hoặc quyết định đã định.

【Phân tích】

Đây là một cách diễn đạt trang trọng, cứng nhắc. Về nghĩa thì gần giống với 「~からには」, nhưng 「~上は」 thường được dùng trong văn viết hoặc các tình huống chính thức. Vế sau thường đi kèm với các biểu hiện về "ý chí, nghĩa vụ, quyết định, lời khuyên", không dùng để mô tả quy luật khách quan tự nhiên.

【Ví dụ】

1. 契約を結んだ上は、守らなければならない。(Một khi đã kết ký hợp đồng thì phải tuân thủ.)
2. 留学する上は、しっかり勉強して専門知識を身につけたい。(Một khi đã đi du học thì tôi muốn học tập chăm chỉ để nắm vững kiến thức chuyên môn.)
3. 計画を公表した上は、実行に移す義務がある。(Một khi đã công bố kế hoạch thì có nghĩa vụ phải thực hiện.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi thể hiện "Một khi đã quyết định tự mình làm thì dự định sẽ chịu trách nhiệm hoàn thành đến cùng". Đây là một ý thức trách nhiệm và quyết tâm mạnh mẽ, phù hợp với cách dùng 「上は」. Đáp án 2 nghĩa là "trong khi"; đáp án 3 là "nhân dịp"; đáp án 4 là "chỉ vì... (kết quả xấu)".

Điểm học tập

  • Thể hiện quyết tâm hoặc nghĩa vụ mạnh mẽ dựa trên sự thật
  • Vế sau thường đi với các biểu hiện ý chí, nghĩa vụ, lời khuyên
  • Là văn viết trang trọng hơn so với 「からには」

FAQ

    • q: 「~上は」 và 「~からには」 có thể thay thế hoàn toàn cho nhau không?
    • a: Trong hầu hết các tình huống diễn đạt quyết tâm và trách nhiệm, chúng có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, 「~上は」 thiên về văn phong trang trọng, văn viết, còn 「~からには」 được dùng phổ biến trong cả nói và viết.