Mặc dù... nhưng... Diễn tả việc trong lòng hiểu hoặc định làm gì đó, nhưng hành động thực tế lại trái ngược.
体に良くないと知り( )、夜中にラーメンを食べてしまった。
Đáp án đúng:2
V-ます (bỏ ます) + つつも
Mặc dù... nhưng... Diễn tả việc trong lòng hiểu hoặc định làm gì đó, nhưng hành động thực tế lại trái ngược.
Nhấn mạnh vào "xung đột nội tâm". Thường thấy sau các động từ chỉ trạng thái tâm lý như 「知る(biết)」, 「思う(nghĩ)」, 「後悔する(hối hận)」. Tương đương với 「~ているのに」. So với 「ながら」, nó chỉ đi với động từ và mang sắc thái văn viết mạnh hơn.
1. 早く寝なければと思いつつも、ついゲームを続けてしまった。(Dù nghĩ là phải ngủ sớm nhưng tôi lỡ tiếp tục chơi game mất rồi.)
2. 申し訳ないと思いつつも、忙しくて連絡できなかった。(Dù thấy có lỗi nhưng vì quá bận nên tôi đã không thể liên lạc.)
Câu này có nghĩa là "Dù biết là không tốt cho sức khỏe nhưng tôi đã lỡ ăn mì ramen vào đêm khuya". Việc "biết (hiểu trong lòng)" và "ăn ramen (hành động thực tế)" trái ngược nhau, thể hiện mâu thuẫn tâm lý, phù hợp với ngữ cảnh điển hình của 「つつも」. Đáp án 2 dù nghĩa gần nhưng 「つつも」 thường dùng với 「知る」 để diễn tả cảm giác biết mà vẫn phạm hơn.