benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「といったらありはしない」

Diễn tả mức độ cực kỳ cao, "không thể tả xiết", "hết chỗ nói". Thường được dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, chán ghét hoặc bối rối của người nói do mức độ quá mức.

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:といったらありはしない
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

一人で夜の山道を歩く恐ろしさ(  )、全く生きた心地がしなかった。

Lựa chọn

  1. をめぐって
  2. にこたえて
  3. に際して
  4. といったらありはしない

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

A-i / Danh từ + といったらありはしない

【Ý nghĩa】

Diễn tả mức độ cực kỳ cao, "không thể tả xiết", "hết chỗ nói". Thường được dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, chán ghét hoặc bối rối của người nói do mức độ quá mức.

【Phân biệt】

1. Thường dùng trong văn nói, đôi khi biến âm thành 「~といったらありゃしない」. 2. Trọng tâm là nhấn mạnh mức độ không lời nào tả nổi. 3. Sắc thái thường là tiêu cực (bẩn, mệt, sợ), tuy thỉnh thoảng có dùng cho tích cực (đẹp, vui) nhưng tần suất thấp hơn nhiều.

【Ví dụ】

1. 彼の部屋の汚さといったらありはしない。足の踏み場もないほどだ。(Phòng của anh ta bẩn hết chỗ nói. Đến nỗi không có cả chỗ đặt chân.)
2. 昨日の仕事の忙しさといったらありはしなかった。昼休みも取れなかった。(Công việc hôm qua bận không thể tả xiết. Đến nghỉ trưa cũng không có.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu này nghĩa là "Cái sự đáng sợ khi đi trên đường núi ban đêm một mình thật không thể tả xiết, cảm giác như không còn sống nữa vậy". Đáp án 1 nhấn mạnh mức độ sợ hãi cực cao, phù hợp nhất.

Điểm học tập

  • Nhấn mạnh mức độ tiêu cực cực cao
  • Mang đậm sắc thái văn nói
  • Lưu ý biến thể 「ありゃしない」

FAQ

    • q: Có thể dùng ngữ pháp này cho bản thân không?
    • a: Có thể. Nhưng nó thường mang cảm xúc "không chịu đựng nổi" hoặc "cảm thán", ví dụ: "Tôi thật là thảm hại hết chỗ nói".