"...không chịu nổi", "...vô cùng", "...ơi là...". Diễn tả một cảm giác sinh lý, tình cảm tâm lý hoặc nguyện vọng đạt đến mức cực đoan mà bản thân không thể kiểm soát được.
今日は朝から何も食べていないので、お腹が空い( )。
Đáp án đúng:1
Động từ, Tính từ thể て + たまらない / しょうがない (hoặc しようがない)
"...không chịu nổi", "...vô cùng", "...ơi là...". Diễn tả một cảm giác sinh lý, tình cảm tâm lý hoặc nguyện vọng đạt đến mức cực đoan mà bản thân không thể kiểm soát được.
1. Chủ yếu đi kèm với các từ chỉ cảm giác (nóng, đau), tình cảm (cô đơn, lo lắng) hoặc ham muốn (muốn gặp, muốn mua). 2. 「てたまらない」 thường mang mức độ nặng nề hơn 「てしょうがない」 một chút. 3. Cảm giác này nảy sinh một cách tự nhiên, chủ ngữ thường là ngôi thứ nhất (nếu là ngôi thứ ba phải dùng 「~がっている」).
- 喉が渇いてたまらない。(Khát không chịu nổi.)
- 孫の顔が見たくてしょうがない。(Cứ muốn nhìn mặt cháu, không kìm nén được.)
Câu này nghĩa là "Hôm nay từ sáng chưa ăn gì nên đói không chịu nổi". Đói là cảm giác sinh lý, để diễn tả mức độ cực cao của nó, chọn 「てたまらない」.