benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N2 「て以来」

Diễn tả ý nghĩa kể từ sau khi một sự việc nào đó xảy ra trong quá khứ cho đến tận bây giờ, một trạng thái vẫn luôn tiếp diễn. Dịch là "Kể từ khi...", "Suốt từ... đến nay".

Cấp độ JLPT:N2
Mẫu ngữ pháp:て以来
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

日本に来て(  )、一度も病気をしたことがない。

Lựa chọn

  1. てからこそ
  2. たうちに
  3. て以来
  4. てからというもの

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể て / Danh từ + 以来

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa kể từ sau khi một sự việc nào đó xảy ra trong quá khứ cho đến tận bây giờ, một trạng thái vẫn luôn tiếp diễn. Dịch là "Kể từ khi...", "Suốt từ... đến nay".

【Phân biệt】

Điểm trọng yếu của ngữ pháp này là "tính liên tục". Vế trước thường là một mốc thời gian rõ ràng. So với 「~てから」, 「以来」 có sắc thái trang trọng hơn, và vế sau thường là một trạng thái ổn định (thường là thể phủ định hoặc trạng thái tiếp diễn). Lưu ý: Không dùng để miêu tả các mốc thời gian quá gần với hiện tại (ví dụ: vừa nãy).

【Ví dụ】

1. 卒業して以来、彼とは一度も連絡を取っていない。(Kể từ khi tốt nghiệp đến nay, tôi chưa từng liên lạc với anh ấy lần nào.)
2. 彼は入院して以来、タバコをぴたりと止めた。(Kể từ sau khi nhập viện, anh ấy đã bỏ hẳn thuốc lá.)

【Giải thích câu hỏi】

Trong câu, "đến Nhật Bản" là mốc thời gian bắt đầu, vế sau miêu tả trạng thái "suốt từ đó chưa từng bị ốm" kéo dài đến nay, phù hợp với cách dùng 「以来」. Đáp án 4 「てからというもの」 mang sắc thái mạnh hơn, cứng nhắc hơn, thường dùng khi muốn nhấn mạnh cuộc sống có sự thay đổi lớn, còn ở đây dùng 「以来」 chuẩn là tự nhiên nhất.

Điểm học tập

  • Biểu thị trạng thái kéo dài từ mốc quá khứ đến hiện tại
  • Vế sau thường tiếp nối bằng thể phủ định hoặc trạng thái tiếp diễn
  • Trang trọng hơn 「てから」

FAQ

    • q: 「~以来」 có thể dùng cho quá khứ rất gần không?
    • a: Thông thường không nên dùng. Ví dụ 「さっき食べて以来 (kể từ khi ăn lúc nãy đến giờ)」 nghe rất kỳ cục. Nó thường được dùng cho những khoảng thời gian dài từ vài tháng hoặc vài năm trở lên.